HSK 5
预约
yùyuē动
hẹn trước; đặt lịch
booking; reservation; to book; to make an appointment
看医生以前需要先预约。
Kàn yī shēng yǐ qián xū yào xiān yù yuē.
You need to make an appointment before seeing a doctor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.