HSK 5
原
yuán形
ban đầu; nguyên; cũ
former; original; primary; raw; level; cause; surname Yuan; (Japanese surname) Hara
请大家按原计划时间出发。
Qǐng dà jiā àn yuán jì huà shí jiān chū fā.
Please depart according to the original schedule.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.