HSK 5
玉米
yùmǐ名
ngô; bắp
corn; maize
妈妈煮了新鲜玉米。
Mā ma zhǔ le xīn xiān yù mǐ.
Mom boiled some fresh corn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
ngô; bắp
corn; maize
妈妈煮了新鲜玉米。
Mā ma zhǔ le xīn xiān yù mǐ.
Mom boiled some fresh corn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.