HSK 5
雪糕
xuěgāo名
kem que
ice cream bar; ice cream popsicle
天太热我买了一根雪糕。
Tiān tài rè wǒ mǎi le yì gēn xuě gāo.
It was so hot that I bought an ice pop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.