HSK 1
雪
xuě名
tuyết
snow; (literary) to wipe away (a humiliation etc); surname Xue
外边的雪很好看也很冷。
Wàibian de xuě hěn hǎokàn yě hěn lěng.
The snow outside is beautiful and cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.