HSK 5
学者
xuézhě名
học giả
scholar
那位学者正在介绍新研究。
Nà wèi xué zhě zhèng zài jiè shào xīn yán jiū.
That scholar is presenting new research.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.