HSK 3
蛋糕
dàngāo名
bánh ngọt; bánh kem
cake
生日蛋糕是姐姐自己做的。
Shēng rì dàn gāo shì jiě jie zì jǐ zuò de.
My older sister made the birthday cake herself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.