HSK 5
队伍
duìwu名
đội ngũ; hàng ngũ; hàng người
ranks; troops; queue; line
队伍已经在门口排好了。
Duì wu yǐ jīng zài mén kǒu pái hǎo le.
The line has already formed at the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.