HSK 6
部队
bùduì名
bộ đội; quân đội
army; armed forces; troops; force
这支部队清晨开始训练。
Zhè zhī bù duì qīng chén kāi shǐ xùn liàn.
This military unit began training at dawn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.