HSK 5
对手
duìshǒu名
đối thủ
opponent; rival; competitor; (well-matched) adversary
明天的对手实力很强。
Míng tiān de duì shǒu shí lì hěn qiáng.
Tomorrow's opponent is very strong.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.