HSK 5
长期
chángqī名形
dài hạn; lâu dài
long-term; for a protracted period
长期熬夜会影响健康。
Cháng qī áo yè huì yǐng xiǎng jiàn kāng.
Staying up late over the long term affects health.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.