HSK 5
采访
cǎifǎng动
phỏng vấn; lấy tin
to interview; to gather news; to hunt for and collect; to cover
记者正在采访获奖学生。
Jì zhě zhèng zài cǎi fǎng huò jiǎng xué shēng.
The reporter is interviewing the award-winning student.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.