HSK 5
配送
pèisòng动
giao hàng; phân phối
to put together an order and deliver it (i.e. 配货 and 送货); to deliver (goods)
超市可以免费配送这些商品。
Chāo shì kě yǐ miǎn fèi pèi sòng zhè xiē shāng pǐn.
The supermarket can deliver these goods for free.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.