HSK 5
配合
pèihé动
phối hợp; hợp tác; ăn khớp
matching; fitting in with; compatible with; to correspond
请大家配合完成这次调查。
Qǐng dà jiā pèi hé wán chéng zhè cì diào chá.
Please cooperate to complete this survey.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.