HSK 5
退
tuì动
lùi; trả lại; rút lui
to retreat; to withdraw; to reject; to return (sth); to decline
这件衣服太大我想退掉。
Zhè jiàn yī fú tài dà wǒ xiǎng tuì diào.
This garment is too large, so I want to return it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.