HSK 7-9
辞退
cítuì动
sa thải; cho thôi việc
to dismiss; to discharge; to fire
公司依法辞退违规员工。
Gōng sī yī fǎ cí tuì wéi guī yuán gōng.
The company dismissed the employee who broke the rules according to law.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.