HSK 5
迅速
xùnsù形
nhanh chóng
rapid; speedy; fast
医生迅速赶到病人身边。
Yī shēng xùn sù gǎn dào bìng rén shēn biān.
The doctor quickly reached the patient's side.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.