HSK 5
跑道
pǎodào名
đường chạy; đường băng
athletic track; track; runway (i.e. airstrip)
运动员正在跑道上练习。
Yùn dòng yuán zhèng zài pǎo dào shàng liàn xí.
The athlete is practicing on the track.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.