HSK 5
派出所
pàichūsuǒ名
đồn công an
local police station
我把丢失的手机送到派出所。
Wǒ bǎ diū shī de shǒu jī sòng dào pài chū suǒ.
I took the lost phone to the local police station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.