HSK 5
赞成
zànchéng动
tán thành; đồng ý
to approve; to endorse; (literary) to assist
我赞成你的这个安排。
Wǒ zàn chéng nǐ de zhè ge ān pái.
I approve of your arrangement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.