HSK 5
资格
zīgé名
tư cách; trình độ
qualifications; seniority
他已经取得了参赛资格。
Tā yǐ jīng qǔ dé le cān sài zī gé.
He has qualified to enter the competition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.