HSK 5
追求
zhuīqiú动
theo đuổi
to pursue (a goal etc) stubbornly; to seek after; to woo
每个人都有权追求幸福。
Měi gè rén dōu yǒu quán zhuī qiú xìng fú.
Everyone has the right to pursue happiness.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.