HSK 5
豆腐
dòufu名
đậu phụ; đậu hũ
tofu; bean curd
妈妈买了一块新鲜豆腐。
Mā ma mǎi le yí kuài xīn xiān dòu fu.
Mom bought a fresh block of tofu.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.