HSK 7-9
腐蚀
fǔshí动
ăn mòn; làm suy đồi
corrosion; to corrode (degrade chemically); to rot; corruption
海风不断腐蚀码头铁栏。
Hǎi fēng bú duàn fǔ shí mǎ tóu tiě lán.
Sea winds continuously corrode the iron railing at the pier.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.