HSK 7-9
腐败
fǔbài形动
tham nhũng; mục nát
corruption; to corrupt; to rot; rotten
公开监督有助于防止腐败。
Gōng kāi jiān dū yǒu zhù yú fáng zhǐ fǔ bài.
Public oversight helps prevent corruption.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.