HSK 5
调
diào动
điều động; điều chuyển; điều tra
to transfer; to move (troops or cadres); to investigate; to enquire into
公司要把他调到南方工作。
Gōng sī yào bǎ tā diào dào nán fāng gōng zuò.
The company is transferring him to work in the south.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.