HSK 5
调整
tiáozhěng动
điều chỉnh
to adjust; to revise; to reorganize
公司调整了今年的计划。
Gōng sī tiáo zhěng le jīn nián de jì huà.
The company adjusted this year's plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.