HSK 5
请求
qǐngqiú动名
yêu cầu; đề nghị
to request; to ask; request
经理同意了客户的请求。
Jīng lǐ tóng yī le kè hù de qǐng qiú.
The manager agreed to the client's request.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.