HSK 5
说服
shuōfú动
thuyết phục
to persuade; to convince; to talk sb over; Taiwan pr. shuì fú
我终于说服父母让我旅行。
Wǒ zhōng yú shuō fú fù mǔ ràng wǒ lǚ xíng.
I finally persuaded my parents to let me travel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.