HSK 5
规模
guīmó名
quy mô; phạm vi
scale; scope; extent
这家工厂的生产规模很大。
Zhè jiā gōng chǎng de shēng chǎn guī mó hěn dà.
This factory has a large production scale.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.