HSK 5
表情
biǎoqíng名
biểu cảm; nét mặt
(facial) expression; to express one's feelings
收到礼物她的表情很惊喜。
Shōu dào lǐ wù tā de biǎo qíng hěn jīng xǐ.
Her expression showed surprise when she received the gift.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.