HSK 5
行走
xíngzǒu动
đi bộ
to walk
老人在人行道上缓慢行走。
Lǎo rén zài ren xíng dào shàng huǎn màn xíng zǒu.
The elderly person is walking slowly on the sidewalk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.