HSK 3
行
xíng动形
được; ổn; làm được
to walk; to go; OK; all right; capable; to be feasible
这个办法行,我们就这样做吧。
Zhè ge bàn fǎ xíng, wǒ men jiù zhè yàng zuò ba.
This plan works, so let us do it this way.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.