HSK 5
胡同
hútòng名
ngõ; hẻm
lane; alley
这条胡同里有很多老房子。
Zhè tiáo hú tòng lǐ yǒu hěn duō lǎo fáng zi.
There are many old houses in this alley.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.