HSK 5
群
qún量名
nhóm; đàn; bầy
group; crowd; flock, herd, pack etc
一群孩子正在草地上玩。
Yì qún hái zi zhèng zài cǎo dì shàng wán.
A group of children are playing on the grass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.