HSK 5
确认
quèrèn动
xác nhận; kiểm chứng
to confirm; to verify; confirmation
请确认姓名和地址是否正确。
Qǐng què rèn xìng míng hé dì zhǐ shì fǒu zhèng què.
Please confirm that the name and address are correct.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.