HSK 7-9
鹤立鸡群
hèlìjīqúnnổi bật giữa đám đông
a crane in a flock of chicken (idiom); way above the common; manifestly superior
她的设计在展品中鹤立鸡群。
Tā de shè jì zài zhǎn pǐn zhōng hè lì jī qún.
Her design stood out clearly among the exhibits.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.