HSK 5
统一
tǒngyī动形
thống nhất
to unify; to integrate; unified; integrated
学校统一安排了考试时间。
Xué xiào tǒng yī ān pái le kǎo shì shí jiān.
The school arranged the exam times uniformly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.