HSK 5
类型
lèixíng名
loại; kiểu; thể loại
type; kind; category; (computer programming) type
请先选择需要的文件类型。
Qǐng xiān xuǎn zé xū yào de wén jiàn lèi xíng.
First select the type of file you need.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.