HSK 5
类
lèi名量
loại; hạng; kiểu
kind; type; class; category; (classifier) kind; type; (bound form) to resemble; to be similar to
这里有三类不同的产品。
Zhè lǐ yǒu sān lèi bù tóng de chǎn pǐn.
There are three different types of products here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.