HSK 5
等待
děngdài动
chờ đợi
to wait; to wait for
大家安静等待新的通知。
Dà jiā ān jìng děng dài xīn de tōng zhī.
Everyone is quietly waiting for a new notice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.