HSK 5
等候
děnghòu动
chờ đợi
to wait; to wait for
请在大厅等候工作人员。
Qǐng zài dà tīng děng hòu gōng zuò rén yuán.
Please wait for a staff member in the lobby.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.