HSK 2
等
děng动(介)
chờ; đợi; vân vân
to wait for; to await; by the time; when; till; and so on; etc.; et al.; (bound form) class; rank; grade
我在车站等我的朋友。
Wǒ zài chēzhàn děng wǒ de péngyou.
I am waiting for my friend at the station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.