HSK 5
空间
kōngjiān名
không gian; chỗ trống; phạm vi
space; room; (fig.) scope; leeway; (astronomy) outer space; (physics, math.) space
这个房间还有很大空间。
Zhè ge fáng jiān hái yǒu hěn dà kōng jiān.
There is still a lot of space in this room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.