HSK 5
秘密
mìmì形名
bí mật; riêng tư
secret; private; confidential; clandestine; a secret
这是我们两个人的小秘密。
Zhè shì wǒ men liǎng gè rén de xiǎo mì mì.
This is a little secret between the two of us.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.