HSK 5
秘书
mìshū名
thư ký
secretary
秘书正在安排下午的会议。
Mì shū zhèng zài ān pái xià wǔ de huì yì.
The secretary is arranging the afternoon meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.