HSK 6
密集
mìjí动形
dày đặc; tập trung
concentrated; crowded together; intensive; compressed
节日期间商场人群密集。
Jié rì qī jiān shāng chǎng rén qún mì jí.
Crowds are dense in the mall during the holiday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.