HSK 3
认真
rènzhēn形
nghiêm túc; chăm chỉ
conscientious; earnest; serious; to take seriously
她上课认真听老师讲。
Tā shàng kè rèn zhēn tīng lǎo shī jiǎng.
She listens carefully to the teacher in class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.