HSK 5
省会
shěnghuì名
tỉnh lỵ; thủ phủ tỉnh
provincial capital
这座城市是那个省的省会。
Zhè zuò chéng shì shì nà ge shěng de shěng huì.
This city is the capital of that province.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.