HSK 5
疼痛
téngtòng形
đau; đau đớn
pain; (of a body part) to be painful; to be sore; to hurt; (of a person) to be in pain
他的腿突然感到一阵疼痛。
Tā de tuǐ tū rán gǎn dào yí zhèn téng tòng.
He suddenly felt a pain in his leg.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.